genius loci
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được, thường dùng với mạo từ "the"): - Thần linh bảo hộ của một địa điểm: Trong thần thoại La Mã cổ đại, "genius loci" là vị thần hoặc linh hồn canh giữ, bảo vệ một nơi cụ thể, như một ngọn núi, dòng sông, hay khu rừng. - Bầu không khí đặc trưng, tinh thần của một nơi: Nghĩa bóng phổ biến hơn, chỉ cảm giác, tính cách, hoặc bầu không khí độc đáo, khác biệt của một địa điểm, khiến nơi đó trở nên đặc biệt và có hồn.
Ví dụ sử dụng
- (Người La Mã cổ đại tin rằng mỗi khu rừng đều có thần linh bảo hộ riêng.)
- (Tinh thần của thư viện cổ này là sự tĩnh lặng suy ngẫm và trí tuệ xa xưa.)
- (Các kiến trúc sư thường cố gắng nắm bắt tinh thần của một địa điểm khi thiết kế một tòa nhà mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to respect the genius loci": tôn trọng bầu không khí hoặc đặc tính vốn có của một nơi, thường dùng trong kiến trúc, quy hoạch đô thị, hoặc bảo tồn di sản.
- The new park was designed to respect the genius loci of the historic district. (Công viên mới được thiết kế để tôn trọng tinh thần của khu phố lịch sử.)
- "the genius loci of a city": tinh thần đặc trưng của một thành phố, như sự sôi động của New York hay sự lãng mạn của Paris.
- The genius loci of Venice is inseparable from its canals and gondolas. (Tinh thần của Venice không thể tách rời khỏi những kênh đào và thuyền gondola của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Genius (danh từ): thiên tài, nhưng trong cụm "genius loci", "genius" mang nghĩa cổ là "thần linh" hoặc "linh hồn".
- Locus (danh từ): vị trí, địa điểm.
- Spirit of place: cụm từ tiếng Anh tương đương, thường dùng thay thế cho "genius loci" trong văn cảnh hiện đại.
Từ đồng nghĩa
- Atmosphere (bầu không khí): cảm giác chung của một nơi.
- Character (tính cách): đặc điểm riêng biệt của một địa điểm.
- Essence (bản chất): tinh hoa cốt lõi của một nơi.
- Aura (hào quang): năng lượng hoặc cảm giác đặc biệt bao quanh một địa điểm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "genius loci", vì đây là cụm danh từ cố định.
Thành ngữ liên quan
- "to feel the genius loci": cảm nhận được tinh thần hoặc bầu không khí đặc biệt của một nơi.
- When you walk into that ancient temple, you can truly feel the genius loci. (Khi bạn bước vào ngôi đền cổ đó, bạn thực sự có thể cảm nhận được tinh thần của nơi này.)
- "the genius loci is palpable": tinh thần của nơi đó có thể cảm nhận rõ ràng.
- In the quiet cemetery, the genius loci was palpable, heavy with history. (Trong nghĩa trang yên tĩnh, tinh thần của nơi ấy có thể cảm nhận rõ ràng, nặng trĩu lịch sử.)